cha đỡ đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông nhận đỡ đầu cho một đứa trẻ em trai khi làm lễ rửa tội vào đạo Thiên Chúa: Trong nghi lễ rửa tội, "cha đỡ đầu" là người đàn ông đứng ra nhận trách nhiệm hướng dẫn tinh thần và đức tin cho đứa trẻ, thường là em trai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lễ rửa tội, bé Nam đã có một người cha đỡ đầu rất tận tâm. (Người đàn ông đó nhận trách nhiệm hướng dẫn đức tin cho bé Nam.)
- Ông ấy không chỉ là cha đỡ đầu mà còn như một người cha thứ hai của tôi. (Ông ấy có vai trò hướng dẫn và hỗ trợ tôi về mặt tinh thần từ sau lễ rửa tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm cha đỡ đầu": thực hiện vai trò, chức năng của một người cha đỡ đầu.
- Anh ấy vinh dự được làm cha đỡ đầu cho con trai người bạn thân. (Anh ấy nhận trách nhiệm đỡ đầu trong lễ rửa tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Mẹ đỡ đầu (dt.): Người phụ nữ nhận đỡ đầu cho một đứa trẻ (thường là em gái) trong lễ rửa tội.
- Bé gái có cả cha đỡ đầu và mẹ đỡ đầu trong buổi lễ.
- Đỡ đầu (đt.): Hành động nhận trách nhiệm hướng dẫn, bảo trợ cho ai đó.
- Công ty lớn thường có chương trình đỡ đầu cho các startup.
Từ đồng nghĩa
- Cha đỡ đầu có thể được hiểu là người bảo trợ tinh thần trong bối cảnh tôn giáo.
- Trong ngữ cảnh không chính thức, đôi khi dùng từ người hướng dẫn hoặc người bảo trợ để chỉ vai trò tương tự, nhưng thiếu tính chất nghi lễ tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- dt. Người đàn ông nhận đỡ đầu cho một đứa trẻ em trai khi làm lễ rửa tội vào đạo Thiên Chúa.